in old money
/ɪn oʊld ˈməni/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "in old money". Phiên âm /ɪn oʊld ˈməni/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "in old money" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in old money” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish